Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
/
雪地
雪地
tuyết địa
vùng đất tuyết; mặt đất phủ tuyết
1 nghĩa#20627
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng đất tuyết; mặt đất phủ tuyết
- 。
Mặt đất phủ tuyết rất trơn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雪地
Phồn thể雪
tuyết địa
vùng đất tuyết; mặt đất phủ tuyết
1 nghĩa#20627
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng đất tuyết; mặt đất phủ tuyết
- 。
Mặt đất phủ tuyết rất trơn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.