- 雨vũ(mưa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
Hôm nay có mưa tuyết.
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
Hôm nay có mưa tuyết.
mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.