雨夹雪

雨夹雪
jiāxuě
vũ giáp tuyết

mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết

    • Hôm nay có mưa tuyết.

  2. danh từ

    mưa tuyết; mưa đá lẫn tuyết

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ 雨 vẽ hình những giọt nước rơi xuống từ bầu trời, tượng trưng cho mưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.