/
雏菊
雏菊
sồ cúc
hoa cúc tần ô; hoa cúc dại (Bellis perennis)
1 nghĩa#34027
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa cúc tần ô; hoa cúc dại (Bellis perennis)
- 。
Hoa cúc là loài hoa đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雏菊
Phồn thể雛菊
sồ cúc
hoa cúc tần ô; hoa cúc dại (Bellis perennis)
1 nghĩa#34027
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa cúc tần ô; hoa cúc dại (Bellis perennis)
- 。
Hoa cúc là loài hoa đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.