雏型

雏型
chúxíng
sồ hình

tấm gương; gương mẫu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm gương; gương mẫu

    • Đây là mô hình của sản phẩm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.