集镇

集镇
zhèn
tập trấn

khu dân cư; làng mạc; điểm tụ cư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu dân cư; làng mạc; điểm tụ cư

    • Thị trấn này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.