集运

集运
yùn
tập vận

vận chuyển gộp hàng; gom hàng vận chuyển

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vận chuyển gộp hàng; gom hàng vận chuyển

    • Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển hợp tác.

  2. danh từ

    vận chuyển gom hàng; gom hàng vận chuyển

    • Chúng tôi cung cấp dịch vụ gom hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.