集纳

集纳
tập nạp

tích lũy; tập hợp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tích lũy; tập hợp

    • Anh ấy thích sưu tập tem.

  2. động từ

    tụ lại; tập hợp lại

    • Chúng tôi đã tập hợp tất cả thông tin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.