集显

集显
xiǎn
tập hiển

GPU tích hợp (viết tắt của card đồ họa tích hợp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    GPU tích hợp (viết tắt của card đồ họa tích hợp)

    • Máy tính này dùng GPU tích hợp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chim đậu trên cây thành từng đàn, tượng trưng cho sự tập hợp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.