雅致
雅致
nhã trí
tao nhã; thanh nhã; nhã nhặn
3 nghĩa#44512
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tao nhã; thanh nhã; nhã nhặn
- 。
Bộ quần áo này rất trang nhã.
- 貳形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
- 。
Bộ quần áo này rất nhã nhặn.
- 參形tính từ
thoát tục; thanh cao; không tầm thường
Đang tải…
雅致
Phồn thể雅
nhã trí
tao nhã; thanh nhã; nhã nhặn
3 nghĩa#44512
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tao nhã; thanh nhã; nhã nhặn
- 。
Bộ quần áo này rất trang nhã.
- 貳形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
- 。
Bộ quần áo này rất nhã nhặn.
- 參形tính từ
thoát tục; thanh cao; không tầm thường
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.