/
雅痞
雅痞
nhã bĩ
người trẻ thành đạt sành điệu; yuppie
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người trẻ thành đạt sành điệu; yuppie
- 。
Anh ấy là một yuppie.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雅痞
Phồn thể雅
nhã bĩ
người trẻ thành đạt sành điệu; yuppie
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người trẻ thành đạt sành điệu; yuppie
- 。
Anh ấy là một yuppie.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.