/
雅洁
雅洁
nhã khiết
thanh nhã và thuần khiết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thanh nhã và thuần khiết
- 。
Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch và tinh khiết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雅洁
Phồn thể雅潔
nhã khiết
thanh nhã và thuần khiết
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thanh nhã và thuần khiết
- 。
Cô ấy mặc một chiếc váy thanh lịch và tinh khiết.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.