/
雅威
雅威
nhã uy
Yahweh (tên gọi Thiên Chúa trong tiếng Do Thái); Nhã Uy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Yahweh (tên gọi Thiên Chúa trong tiếng Do Thái); Nhã Uy
- 。
Yahweh là tên của Chúa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雅威
Phồn thể雅
nhã uy
Yahweh (tên gọi Thiên Chúa trong tiếng Do Thái); Nhã Uy
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Yahweh (tên gọi Thiên Chúa trong tiếng Do Thái); Nhã Uy
- 。
Yahweh là tên của Chúa.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.