雅各

雅各
nhã các

Gia-cốp (tên riêng)

2 nghĩa#8891
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Gia-cốp (tên riêng)

    圣经中的人物,以色列民族的祖先,雅各布的另一个名字shèngjīng zhōng de rénwù, yǐsèliè mínzú de zǔxiān, yǎgèbù de lìngyīge míngzi

    • Jacob là một nhân vật quan trọng trong Kinh Thánh.

  2. danh từ

    Jêm (tên người); Giêm

    人的名字,源自希伯来语rén de míngzi, yuányuán zì xībólái yǔ

    • Jacob là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.