雄鹰

雄鹰
xióngyīng
hùng ưng

đại bàng đực; ưng hùng

1 nghĩa#36831
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đại bàng đực; ưng hùng

    • Đại bàng bay lượn trên bầu trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.