/
雄赳赳
雄赳赳
hùng củ củ
dũng mãnh; oai phong
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dũng mãnh; oai phong
- 。
Anh ấy dũng mãnh bước tới.
- 貳形tính từ
dũng mãnh; oai phong
- 。
Anh ấy hiên ngang bước tới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雄赳赳
Phồn thể雄
hùng củ củ
dũng mãnh; oai phong
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dũng mãnh; oai phong
- 。
Anh ấy dũng mãnh bước tới.
- 貳形tính từ
dũng mãnh; oai phong
- 。
Anh ấy hiên ngang bước tới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.