雄脱

雄脱
xióngtuō
hùng thoát

hói đầu do nội tiết tố nam; rụng tóc kiểu nam (androgenetic alopecia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hói đầu do nội tiết tố nam; rụng tóc kiểu nam (androgenetic alopecia)

    • Rụng tóc kiểu hói đầu là một loại rụng tóc phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.