/
雄浑
雄浑
hùng hồn
khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt
- 。
Giọng hát của anh ấy mạnh mẽ và hùng hồn.
- 貳形tính từ
hùng hồn; hùng tráng; mạnh mẽ và sâu lắng
- 參形tính từ
già nua; (của nét chữ/giọng nói) khắc khổ, mạnh mẽ
- 。
Giọng hát của anh ấy mạnh mẽ và đầy nội lực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雄浑
Phồn thể雄渾
hùng hồn
khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khỏe mạnh; cường tráng; phát triển tốt
- 。
Giọng hát của anh ấy mạnh mẽ và hùng hồn.
- 貳形tính từ
hùng hồn; hùng tráng; mạnh mẽ và sâu lắng
- 參形tính từ
già nua; (của nét chữ/giọng nói) khắc khổ, mạnh mẽ
- 。
Giọng hát của anh ấy mạnh mẽ và đầy nội lực.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.