Tới nội dung chính

雄心勃勃

雄心勃勃
xióngxīnbóbó
hùng tâm bột bột

tràn đầy tham vọng; hùng tâm tráng chí [thành ngữ]

2 nghĩa#39353
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tràn đầy tham vọng; hùng tâm tráng chí [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy là một thanh niên đầy tham vọng.

  2. 貳形tính từ

    đầy tham vọng; hùng tâm tráng chí [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy là một người đầy tham vọng.

雄
xióng
hùng
BỘ THỦ⾫
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu