/
雄峙
雄峙
hùng trĩ
đứng sừng sững; uy nghi sừng sững
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đứng sừng sững; uy nghi sừng sững
- 。
Ngọn núi này sừng sững bên bờ biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雄峙
Phồn thể雄
hùng trĩ
đứng sừng sững; uy nghi sừng sững
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
đứng sừng sững; uy nghi sừng sững
- 。
Ngọn núi này sừng sững bên bờ biển.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.