雄峙

雄峙
xióngzhì
hùng trĩ

đứng sừng sững; uy nghi sừng sững

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đứng sừng sững; uy nghi sừng sững

    • Ngọn núi này sừng sững bên bờ biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.