Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
/
雀类
雀类
tước loại
họ sẻ hạt (Fringillidae); chim sẻ (họ Fringillidae)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ sẻ hạt (Fringillidae); chim sẻ (họ Fringillidae)
- 。
Chim sẻ là một loại chim.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雀类
Phồn thể雀類
tước loại
họ sẻ hạt (Fringillidae); chim sẻ (họ Fringillidae)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
họ sẻ hạt (Fringillidae); chim sẻ (họ Fringillidae)
- 。
Chim sẻ là một loại chim.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.