/
雀盲
雀盲
tước manh
quáng gà; bệnh quáng gà
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quáng gà; bệnh quáng gà
- 。
Quáng gà là một loại bệnh về mắt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雀盲
Phồn thể雀
tước manh
quáng gà; bệnh quáng gà
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
quáng gà; bệnh quáng gà
- 。
Quáng gà là một loại bệnh về mắt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.