雀斑

雀斑
quèbān
tước ban

tàn nhang; đốm tàn nhang

1 nghĩa#28885
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàn nhang; đốm tàn nhang

    • Trên mặt cô ấy có rất nhiều tàn nhang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.