雀巢

雀巢
Quècháo
tước sào

Nestlé (thương hiệu); tổ chim sẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nestlé (thương hiệu); tổ chim sẻ

    • Cà phê Nestlé rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.