雀子

雀子
qiāozi
tước tử

tàn nhang

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tàn nhang

    • Trên mặt cô ấy có rất nhiều tàn nhang.

  2. danh từ

    đốm sắc tố; tàn nhang; đốm nâu trên da

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.