难说

难说
nánshuō
nan thuyết

khó nói; khó mà đoán được

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#20674
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khó nói; khó mà đoán được

    • Chuyện này thật sự khó nói.

  2. động từ

    khó nói; khó mà nói

    • Chuyện này khó nói.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • chuy(con chim đuôi ngắn)BỘ

Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.