隽茂

隽茂
juànmào
tuyến mậu

tài năng xuất chúng; nhân tài kiệt xuất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tài năng xuất chúng; nhân tài kiệt xuất

    • Anh ấy là một thanh niên tài năng xuất chúng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.