/
隽楚
隽楚
tuyến sở
xuất sắc; nổi bật
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật
- 。
Tài năng của anh ấy thật xuất sắc.
- 貳形tính từ
kỳ lạ; ghê gớm; thái quá (khẩu)
- 。
Anh ấy là một nghệ sĩ phi thường.
- 參形tính từ
vượt trội; xuất chúng; siêu việt
- 。
Anh ấy là một nghệ sĩ xuất sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
隽楚
Phồn thể雋楚
tuyến sở
xuất sắc; nổi bật
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; nổi bật
- 。
Tài năng của anh ấy thật xuất sắc.
- 貳形tính từ
kỳ lạ; ghê gớm; thái quá (khẩu)
- 。
Anh ấy là một nghệ sĩ phi thường.
- 參形tính từ
vượt trội; xuất chúng; siêu việt
- 。
Anh ấy là một nghệ sĩ xuất sắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.