/
隽材
隽材
tuyến tài
tài năng; bản lĩnh; kỹ năng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài năng; bản lĩnh; kỹ năng
- 。
Anh ấy là một người tài năng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
隽材
Phồn thể雋材
tuyến tài
tài năng; bản lĩnh; kỹ năng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài năng; bản lĩnh; kỹ năng
- 。
Anh ấy là một người tài năng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.