/
隽敏
隽敏
tuyến mẫn
thông minh sắc sảo; tài trí xuất chúng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thông minh sắc sảo; tài trí xuất chúng
- 。
Cô ấy là một cô gái tinh tế và thông minh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
隽敏
Phồn thể雋敏
tuyến mẫn
thông minh sắc sảo; tài trí xuất chúng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thông minh sắc sảo; tài trí xuất chúng
- 。
Cô ấy là một cô gái tinh tế và thông minh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.