隽品

隽品
juànpǐn
tuyến phẩm

tác phẩm xuất sắc; kiệt tác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tác phẩm xuất sắc; kiệt tác

    • Tác phẩm nghệ thuật này là một kiệt tác.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.