- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
tác phẩm xuất sắc; kiệt tác
tác phẩm xuất sắc; kiệt tác
Tác phẩm nghệ thuật này là một kiệt tác.
tác phẩm xuất sắc; kiệt tác
tác phẩm xuất sắc; kiệt tác
Tác phẩm nghệ thuật này là một kiệt tác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.