隔音

隔音
yīn
cách âm

cách âm; cách âm thanh

1 nghĩa#33376
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cách âm; cách âm thanh

    • Khả năng cách âm của căn phòng này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vách)BỘ
  • cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH

Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.