隔油池

隔油池
yóuchí
cách dầu trì

bể tách dầu mỡ; hố lọc dầu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bể tách dầu mỡ; hố lọc dầu

    • Nhà hàng này có một cái bẫy mỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vách)BỘ
  • cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH

Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.