隐袭

隐袭
yǐn
ẩn tập

âm độc; thâm hiểm; nham hiểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    âm độc; thâm hiểm; nham hiểm

    • Căn bệnh này âm thầm và khó phát hiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.