隐藏处

隐藏处
yǐncángchù
ẩn tàng xứ

nơi trú ẩn; chỗ nương thân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nơi trú ẩn; chỗ nương thân

    • Họ đã tìm thấy một nơi ẩn náu.

  2. danh từ

    giấu giếm; che đậy

    • Anh ấy đã tìm thấy một nơi ẩn náu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.