Tới nội dung chính

隐秘

隐秘
yǐnmì
ẩn bí

bí mật; ẩn náu; kín đáo

1 nghĩa#15740
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bí mật; ẩn náu; kín đáo

    • 。

      Nơi này rất bí mật.

隐
yǐn
ẩn
BỘ THỦ⾩
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu