隐秘

隐秘
yǐn
ẩn bí

bí mật; ẩn náu; kín đáo

1 nghĩa#15740
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bí mật; ẩn náu; kín đáo

    • Nơi này rất bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.