隐睾

隐睾
yǐngāo
ẩn cao

chứng tinh hoàn ẩn (cryptorchidism); tinh hoàn không xuống bìu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chứng tinh hoàn ẩn (cryptorchidism); tinh hoàn không xuống bìu

    • Ẩn cao là một bệnh phổ biến của hệ thống sinh sản nam giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.