隐密

隐密
yǐn
ẩn mật

bí mật; ẩn náu; kín đáo

1 nghĩa#39031
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bí mật; ẩn náu; kín đáo

    • Nơi này rất bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.