隐喻

隐喻
yǐn
ẩn dụ

ẩn dụ; ví von; so sánh

1 nghĩa#26199
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ẩn dụ; ví von; so sánh

    • Đây là một ẩn dụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.