隐含

隐含
yǐnhán
ẩn hàm

ẩn chứa; ngụ ý

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn chứa; ngụ ý

    • Lời nói của anh ấy ẩn chứa sự đe dọa.

  2. động từ

    ẩn chứa; ngụ ý; hàm ẩn

    • Anh ấy đang che giấu một bí mật.

  3. động từ

    hàm súc; kín đáo; ý nhị

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.