隐修院

隐修院
yǐnxiūyuàn
ẩn tu viện

tu viện ẩn tu (Kitô giáo); đan viện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tu viện ẩn tu (Kitô giáo); đan viện

    • Anh ấy sống trong tu viện.

  2. danh từ

    tu viện ẩn tu; đan viện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.