隐位

隐位
yǐnwèi
ẩn vị

(miễn dịch học) cryptotope; epitope ẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (miễn dịch học) cryptotope; epitope ẩn

    • Ẩn vị là một thuật ngữ trong miễn dịch học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.