隐伏

隐伏
yǐn
ẩn phục

ẩn; che giấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn; che giấu

    • Anh ấy ẩn nấp trong rừng.

  2. động từ

    tránh gió; ẩn náu; nằm im chờ thời

    • Anh ấy ẩn mình trong bụi cỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.