隆起

隆起
lóng
long khởi

phồng lên; nhô lên; phình ra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phồng lên; nhô lên; phình ra

    • Cơ bắp của anh ấy nổi lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.