隆乳手术

隆乳手术
lóngshǒushù
long nhũ thủ thuật

phẫu thuật nâng ngực; phẫu thuật phóng to ngực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phẫu thuật nâng ngực; phẫu thuật phóng to ngực

    • Cô ấy đã phẫu thuật nâng ngực.

  2. danh từ

    phẫu thuật nâng ngực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.