陶砚

陶砚
táoyàn
đào nghiễn

nghiên mực làm bằng đất nung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nghiên mực làm bằng đất nung

    • Cái nghiên mực gốm này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.