陶盅

陶盅
táozhōng
đào chung

bát gốm; chén gốm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bát gốm; chén gốm

    • Cái bát gốm này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.