降雪

降雪
jiàngxuě
giáng tuyết

tuyết rơi; lượng tuyết rơi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tuyết rơi; lượng tuyết rơi

    • Hôm nay có tuyết rơi không?

  2. danh từ

    tuyết rơi; lượng tuyết

    • Hôm nay có tuyết rơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, đồi núi (bộ阜))BỘ
  • giáng(đi xuống)HÀI THANH

Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.