陈货

陈货
chénhuò
trần hoá

hàng tồn kho; hàng cũ; hàng ế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng tồn kho; hàng cũ; hàng ế

    • Những món hàng tồn này không bán được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.