陈账

陈账
chénzhàng
trần trướng

nợ cũ; nợ tồn đọng lâu ngày

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nợ cũ; nợ tồn đọng lâu ngày

    • Anh ấy có rất nhiều khoản nợ cũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.