陈米

陈米
chén
trần mễ

gạo cũ; gạo để lâu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gạo cũ; gạo để lâu

    • Loại gạo cũ này không ăn được nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.